Danh mục sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Đăng

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Tư vấn viên

Tư vấn viên - 0983 23 8192

Thống kê

  • Đang online 85
  • Hôm nay 1,964
  • Hôm qua 1,652
  • Trong tuần 10,639
  • Trong tháng 35,877
  • Tổng cộng 1,210,918

Máy ly tâm 36HK | Hermle – Đức

Z36HK

Hermel – Đức

12 tháng

Tốc độ ly tâm tối đa: 30000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 65395 xg Khoảng tốc độ : 200 – 30000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 6 x 250 ml

Máy ly tâm 36HK | Hermel – Đức

Model: Z36HK

Hãng sx: Hermel – Đức

Xuất xứ: Đức

Đạt điêu chuẩn ISO9001, ISO 13485 ,CE…

Cung cấp đầy đủ CO,CQ và Bộ chứng từ hàng hóa nhập khẩu

Giới thiệu:

  • Máy li tâm Z36HK được tích hợp những công nghệ mới nhất cho máy li tâm với tốc độ lên đến 30000 vòng/phút (65395 xg) và có thể lựa chọn 10 Rotor thay thế máy li tâm Z36HK đáp ứng được tất cả các nhu cầu trong phòng thí nghiệm.

Thông số kỹ thuật:

  • Tốc độ ly tâm tối đa: 30000 vòng/phút
  • Lực ly tâm tối đa: 65395 xg
  • Khoảng tốc độ : 200 – 30000 vòng/phút
  • Thể tích lý tâm tối đa: 6 x 250 ml
  • Thời gian cài đặt : 0 – 59 phút 50 giây, cài đặt 10 giây ; 99 giờ 59 phút, cài đặt 1 phút
  • Nhiệt độ: -20 đến 400C, bước tăng 10C
  • Nguồn điện : 230V, 50-60Hz
  • Kích thước (WxHxD): 71,5 cm x 42 cm x 51 cm
  • Khối lượng: 91 kg

Mã đặt hàng:

  • 302.00 V03 - Z 36 HK, 230 V / 50 - 60 Hz / 1600 W
  • 302.00 V04 - Z 36 HK, 120 V / 50 - 60 Hz / 1800 W

Tính năng:

  • Thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn IVD
  • Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình LCD lớn
  • Khóa nắp bằng động cơ
  • Hệ thống tự động nhận biết rotor với chức năng bảo vệ quá tốc độ khi lắp rotor vào.
  • Tự phát hiện chế độ không cân bằng và tự động ngắt
  • Hệ thống làm lạnh không sử dụng khí CFC
  • Một lượng lớn các loại rotor và phụ kiện
  • Sản xuất theo quy định an toàn quốc tế ICE 61010
  • Báo bằng âm thanh khi kết thúc quá trình ly tâm
  • Thay đổi rotor dễ dàng và nhanh chóng
  • Độ ồn: < 60 dBA ở tốc độ tối đa
  • Chỉ thị giá trị cài đặt và giá trị thực
  • Chọn lựa tốc độ theo vòng/phút hoặc theo lực g-force, bước cài đặt 10
  • 10 cấp độ tăng tốc và giảm tốc với khả năng lưu trữ lên đến 99 chương trình chạy
  • Truy cập trực tiếp các thông số không qua chương trình
  • Khoảng nhiệt độ từ -20 đến 400C
  • Nhiệt độ có thể lựa chọn 0C hoặc 0F
  • Cài đặt thời gian từ 30 giây đến 99 giớ 59 phút hoặc liên tục
  • Phím ly tâm nhanh “Quick” dùng cho thời gian ngắn

Bảng lựa chọn Rotor

Khả năng li tâm tối đa

Tốc độ li tâm tối đa

Lực li tâm tối đa

Mã đặt hàng

Góc li tâm

6 x 250 ml

10000 rpm

15650 xg

221.21 V01

28°

4 x 250 ml

4000 rpm

2987 xg

221.15 V01

0 - 90°

6 x 85 ml

13000 rpm

21726 xg

221.18 V01

38°

30 x 15 ml

4500 rpm

2830 xg

221.19 V01

35°

4 x 85 ml

20000 rpm

41137 xg

221.20 V01

30°

6 x 50 ml

21000 rpm

41410 xg

221.22 V01

26°

10 x 50 ml conical

10500 rpm

16022 xg

221.52 V03

38°

20 x 10 ml

16000 rpm

28045 xg

221.28 V01

30°

30 x 1,5/2,0 ml

20000 rpm

42032 xg

221.17 V08

45°

12 x 1,5/2,0 ml

30000 rpm

65395 xg

221.23 V01

40°

2 x 3 MTP

4500 rpm

2716 xg

221.16 V02

0 - 90°

Top

   (0)