Danh mục sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Đăng

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Tư vấn viên

Tư vấn viên - 0983 23 8192

Thống kê

  • Đang online 102
  • Hôm nay 1,986
  • Hôm qua 1,652
  • Trong tuần 10,661
  • Trong tháng 35,899
  • Tổng cộng 1,210,940

Máy ly tâm Z32HK | Hermle – Đức

Z32HK

Hermel – Đức

12 tháng

Tốc độ ly tâm tối đa: 20000 vòng/phút Lực ly tâm tối đa: 38007 xg Khoảng tốc độ : 200 – 20000 vòng/phút Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml

Máy ly tâm Z32HK | Hermle – Đức

Model: Z32HK

Hãng sx: Hermel – Đức

Xuất xứ: Đức

Đạt điêu chuẩn ISO9001, ISO 13485 ,CE…

Cung cấp đầy đủ CO,CQ và Bộ chứng từ hàng hóa nhập khẩu

Giới thiệu:

  • Máy li tâm Z32HK được tích hợp rất nhiều phụ kiện,với tốc độ li tâm cao và khả năng làm lạnh nhanh máy li tâm Z32HK  được ứng dụng trong rất nhiều các nghiên cứu.

Thông số kỹ thuật:

  • Tốc độ ly tâm tối đa: 20000 vòng/phút
  • Lực ly tâm tối đa: 38007 xg
  • Khoảng tốc độ : 200 – 20000 vòng/phút
  • Thể tích lý tâm tối đa: 4 x 100 ml
  • Thời gian cài đặt : 0 – 59 phút 50 giây, cài đặt 10 giây ; 99 giờ 59 phút, cài đặt 1 phút
  • Nhiệt độ: -20 đến 400C, bước tăng 10C
  • Nguồn điện : 230V, 50-60Hz
  • Kích thước (WxHxD): 40 x 36 x 70 cm
  • Khối lượng: 71 kg

Mã đặt hàng:

  • 311.00 V07 - Z 32 HK, 230 V / 50 - 60 Hz / 1200 W
  • 311.00 V08 - Z 32 HK, 120 V / 50 - 60 Hz / 1200 W

Tính năng:

  • Thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn IVD
  • Bộ điều khiển bằng vi xử lý với màn hình LCD lớn
  • Khóa nắp bằng động cơ
  • Hệ thống tự động nhận biết rotor với chức năng bảo vệ quá tốc độ khi lắp rotor vào.
  • Tự phát hiện chế độ không cân bằng và tự động ngắt
  • Hệ thống làm lạnh không sử dụng khí CFC
  • Một lượng lớn các loại rotor và phụ kiện
  • Sản xuất theo quy định an toàn quốc tế ICE 61010
  • Báo bằng âm thanh khi kết thúc quá trình ly tâm
  • Thay đổi rotor dễ dàng và nhanh chóng
  • Độ ồn: < 60 dBA ở tốc độ tối đa
  • Chỉ thị giá trị cài đặt và giá trị thực
  • Chọn lựa tốc độ theo vòng/phút hoặc theo lực g-force, bước cài đặt 10
  • 10 cấp độ tăng tốc và giảm tốc, có thể không phanh cho chế độ giảm tốc
  • Khoảng nhiệt độ từ -20 đến 400C với bước tăng 10C
  • Chỉ thị nhiệt độ mẫu
  • Cài đặt thời gian từ 10 giây đến 99 giớ 59 phút hoặc liên tục
  • Lưu trữ được 99 chương trình chạy bao gồm rotor
  • Phím ly tâm nhanh “Quick” dùng cho thời gian ngắn

Bảng lựa chọn Rotor

Khả năng li tâm tối đa

Tốc độ li tâm tối đa

Lực li tâm tối đa

Mã đặt hàng

Góc li tâm

24 x 1,5 ml *

20000 rpm

38007 xg

220.87 V15

45°

24 x 1,5/2,0 ml

17000 rpm

27460 xg

220.87 V16

45°

30 x 1,5/2,0 ml

17000 rpm

30368 xg

221.17 V07

45°

44 x 1,5/2,0 ml

13500 rpm

17113 xg

220.88 V09

32°/55°

20 x 10 ml

14000 rpm

21472 xg

221.28 V02

30°

6 x 50 ml

16000 rpm

24039 xg

221.22 V02

26°

10 x 50 ml conical

9000 rpm

11771 xg

221.52 V02

38°

4 x 85 ml

15000 rpm

23140 xg

221.20 V02

30°

30 x 15 ml

4500 rpm

2830/2467 xg

221.19 V02

35°

6 x 85 ml

13500 rpm

20984 xg

220.78 V05

25°

6 x 85 ml

13000 rpm

21726 xg

221.18 V02

38°

4 x 100 ml

4500 rpm

3350 xg

221.12 V03

0 - 90°

4 x 100 ml

5000 rpm

3885 xg

220.72 V06

0 - 90°

12 x 15 ml conical

6000 rpm

4427 xg

221.54 V02

32°

6 x 50 ml conical

6000 rpm

4427 xg

221.55 V02

40°

2 x 3 MTP

4500 rpm

2761 xg

221.16 V03

0 - 90°

4 x 8 - PCR Strips

15000 rpm

15343 xg

221.38 V01

45°

Top

   (0)