TỦ SẤY TAISITE

mỗi trang
Tủ Sấy 230 Lít FCO-230D Hãng Taisite Loại Đối Lưu Cưỡng Bức

Tủ Sấy 230 Lít FCO-230D Hãng Taisite Loại Đối Lưu Cưỡng Bức

Tủ Sấy 230 Lít FCO-230D Hãng Taisite Loại Đối Lưu Cưỡng Bức Đối lưu khí nóng cưỡng bức Thể tích: 230 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: Từ nhiệt độ môi trường +10℃ đến 300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Biến động nhiệt độ: ± 1℃ Độ đồng đều: ± 2.5% Vật liệu buồng sấy: Thép không gỉ cao cấp (stainless steel) Vật liệu bên ngoài: Thép cán nguội phủ sơn bột tĩnh điện chống ăn mòn Vật liệu cách nhiệt: Sợi nhôm silicat Hệ thống gia nhiệt: Nickel-chromium Công suất gia nhiệt: 3.0Kw

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 100 Lít, GWX-100B, Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 100 Lít, GWX-100B, Hãng Taisitelab/Mỹ

Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-500℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 500℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 4000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 450*450*500

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 100 Lít, GWX-100C, Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 100 Lít, GWX-100C, Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 100 Lít, GWX-100C, Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+100℃-650℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 100℃ đến 650℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 4000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 450*450*500

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 200 Lít, GWX-200C, Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 200 Lít, GWX-200C, Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 200 Lít, GWX-200C, Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+100℃-650℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 100℃ đến 650℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 5000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 600*600*600

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 200 Lít, GWX-200B Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 200 Lít, GWX-200B Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 200 Lít, GWX-200B Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-500℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 500℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 5000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 600*600*600

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 500 Lít, GWX-500B Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 500 Lít, GWX-500B Hãng Taisitelab/Mỹ

Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-500℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 500℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 8500W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 700*800*900

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 500 Lít, GWX-500C Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 500 Lít, GWX-500C Hãng Taisitelab/Mỹ

Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+100℃-650℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 50℃ đến 650℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 8500W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 700*800*900

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 1000 Lít, GWX-1000C Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 1000 Lít, GWX-1000C Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 650℃, 1000 Lít, GWX-1000C Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+100℃-650℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 50℃ đến 650℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 12000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 1000*1000*1000

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 1000 Lít,GWX-1000B Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 1000 Lít,GWX-1000B Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 500℃, 1000 Lít,GWX-1000B Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+50℃-500℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 50℃ đến 500℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 12000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 1000*1000*1000

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 1000 Lít, GWX-1000A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 1000 Lít, GWX-1000A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 1000 Lít, GWX-1000A Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-400℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 400℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 8500W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 1000*1000*1000

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 500 Lít, GWX-500A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 500 Lít, GWX-500A Hãng Taisitelab/Mỹ

Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-400℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 400℃) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 8500W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 700*800*900

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 200 Lít, GWX-200A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 200 Lít, GWX-200A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 200 Lít, GWX-200A Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-400℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 400℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 5000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 600*600*600

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 100 Lít, GWX-100A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 100 Lít, GWX-100A Hãng Taisitelab/Mỹ

Tủ Sấy Nhiệt Độ Cao 400℃, 100 Lít, GWX-100A Hãng Taisitelab/Mỹ Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20℃-400℃ (từ nhiệt độ môi trường cộng thêm 20℃ đến 400℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃~1.0℃ Biến động nhiệt độ: ±0.5℃~1.0℃ Môi trường hoạt động: +5~40℃ Công suất: 4000W Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 450*450*500

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Taisite GW-640A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 640 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-640A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 640 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-640A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 640 Lít Kích thước bên trong (mm): 800 (D) * 800 (W)* (H) 1000 Khoảng nhiệt độ: RT+50℃ - 400℃ Dung tích: 640 Lít Kích thước ngoài (mm): 1100 (D)*1100(W)* 1600(H). Công suất: 10KW

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Taisite GW-1000A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 1000 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-1000A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 1000 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-1000A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 1000 Lít Kích thước bên trong (mm): 1000*1000*1000 Khoảng nhiệt độ: RT+ 100℃ - 400℃ Công suất: 15KW Biến động nhiệt: ≤ ±1℃ Độ đồng nhất nhiệt: ≤ ±2%℃ Tốc độ gia nhiệt : 3~5℃/phút

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 30 Lít, NCO-30D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 30 Lít, NCO-30D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 30 Lít, NCO-30D Hãng Taisite Đối lưu khí nóng tự nhiên Thể tích: 30 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: Từ nhiệt độ môi trường +10℃ đến 300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Biến động nhiệt độ: ± 1℃ Độ đồng đều: ± 3.5% Vật liệu buồng sấy: Inox láng gương cao cấp (mirror stainless steel)

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 45 Lít, NCO-45D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 45 Lít, NCO-45D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 45 Lít, NCO-45D Hãng Taisite Tủ sấy NCO series là tủ đối lưu tự nhiên thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm,là lựa chọn tốt nhất để gia nhiệt và sấy những nguyên liệu dạng bột và vật liệu có kích thước nhỏ.

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 65 Lít, NCO-65D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 65 Lít, NCO-65D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 65 Lít, NCO-65D Hãng Taisite Đối lưu khí nóng tự nhiên Thể tích: 65 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: Từ nhiệt độ môi trường +10℃ đến 300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Biến động nhiệt độ: ± 1℃ Độ đồng đều: ± 3.5% Vật liệu buồng sấy: Inox láng gương cao cấp (mirror stainless steel)

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 85 Lít, NCO-85D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 85 Lít, NCO-85D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 85 Lít, NCO-85D Hãng Taisite Đối lưu khí nóng tự nhiên Thể tích: 85 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: Từ nhiệt độ môi trường +10℃ đến 300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Biến động nhiệt độ: ± 1℃ Độ đồng đều: ± 3.5% Vật liệu buồng sấy: Inox láng gương cao cấp (mirror stainless steel)

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 125 Lít, NCO-125D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 125 Lít, NCO-125D Hãng Taisite

Tủ Sấy Đối Lưu Tự Nhiên 125 Lít, NCO-125D Hãng Taisite Đối lưu khí nóng tự nhiên Thể tích: 125 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: Từ nhiệt độ môi trường +10℃ đến 300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃ Biến động nhiệt độ: ± 1℃ Độ đồng đều: ± 3.5% Vật liệu buồng sấy: Inox láng gương cao cấp (mirror stainless steel)

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 500 Độ C 240 Lít ,HHG-9249A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 500 Độ C 240 Lít ,HHG-9249A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 500 Độ C,Thể tích 240 Lít Model: HHG-9249A Thể tích tủ : 240 Lít Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+30°C đến 500°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 2°C Độ phân giải nhiệt độ trên màn hình hiển thị: 1°C Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 500×600×750

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 500 Độ C 140 Lít ,HHG-9149A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 500 Độ C 140 Lít ,HHG-9149A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 500 Độ C,Thể tích 140 Lít Model: HHG-9149A Thể tích tủ : 140 Lít Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+30°C đến 500°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 2°C Độ phân giải nhiệt độ trên màn hình hiển thị: 1°C Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 450×550×550

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 500 Độ C 70 Lít ,HHG-9079A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 500 Độ C 70 Lít ,HHG-9079A Hãng Taisitelab

Thể tích tủ : 70 Lít Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+30°C đến 500°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 2°C Độ phân giải nhiệt độ trên màn hình hiển thị: 1°C Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 400×400×450 Công suất tiêu thụ: 3400W

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 400 Độ C 240 Lít ,HHG-9248A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 400 Độ C 240 Lít ,HHG-9248A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 400 Độ C 240 Lít ,HHG-9248A Hãng Taisitelab Thể tích tủ : 240 Lít Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20°C đến 400°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 2°C Độ phân giải nhiệt độ trên màn hình hiển thị: 1°C Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 500×600×750 Công suất tiêu thụ: 3000W

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 400 Độ C 14 Lít ,HHG-9148A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 400 Độ C 14 Lít ,HHG-9148A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 400 Độ C,Thể tích 140 Lít Model: HHG-9148A Thể tích tủ : 140 Lít Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20°C đến 400°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 2°C Độ phân giải nhiệt độ trên màn hình hiển thị: 1°C Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 450x550x550

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 400 Độ C 70 Lít ,HHG-9078A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 400 Độ C 70 Lít ,HHG-9078A Hãng Taisitelab

Tủ Sấy 400 Độ C 70 Lít ,HHG-9078A Hãng Taisitelab Thể tích tủ : 70 Lít Phạm vi nhiệt độ cài đặt: RT+20°C đến 400°C Độ chính xác nhiệt độ: ± 2°C Độ phân giải nhiệt độ trên màn hình hiển thị: 1°C Kích thước buồng sấy (WxDxH)mm: 400x400x450

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 230 LÍT WGLL-230BE

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 230 LÍT WGLL-230BE

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 230 LÍT WGLL-230BE Model: WGLL-230BE Hãng sản xuất: TAISITE - MỸ Sản xuất tại : Trung Quốc Đạt chỉ tiêu: CE , ISO9001-2008 Cung cấp bao gồm CO,CQ và Bộ chứng từ hàng hóa nhập khẩu

Hàng có sẵn
TỦ ẤM TAISITE 18 LÍT 300 ĐỘ VP-25AB (Buồng làm ấm bằng thép không gỉ kháng hóa chất)

TỦ ẤM TAISITE 18 LÍT 300 ĐỘ VP-25AB (Buồng làm ấm bằng thép không gỉ kháng hóa chất)

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 5 ~ 65℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 0,5 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2.0℃ Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-crom Công suất định mức: 0.18Kw Lỗ thông khí: Đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số 2 hàng,PID

Hàng có sẵn
TỦ ẤM TAISITE 18 LÍT 300 ĐỘ VP-25A

TỦ ẤM TAISITE 18 LÍT 300 ĐỘ VP-25A

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 5 ~ 65℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 0,5 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 2.0℃ Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép cán nguội Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-crom Công suất định mức: 0.18Kw Lỗ thông khí: Đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số 2 hàng,PID

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 18 LÍT 300 ĐỘ WHL-25AB (Buồng sấy làm bằng thép không gỉ có độ bền nhiệt cao)

TỦ SẤY TAISITE 18 LÍT 300 ĐỘ WHL-25AB (Buồng sấy làm bằng thép không gỉ có độ bền nhiệt cao)

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-crom Công suất định mức: 0.6Kw Lỗ thông khí: Đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số 2 hàng,PID

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 125 LÍT WHLL-125BE

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 125 LÍT WHLL-125BE

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 2.5Kw Lỗ thông khí: 2 lỗ đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số LCD

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 125 LÍT WHL-125B

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 125 LÍT WHL-125B

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 2.5Kw Lỗ thông khí: 2 lỗ đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số 2 hàng,PID

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 65 LÍT WHLL-65BE

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 65 LÍT WHLL-65BE

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt:Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 1.5Kw Lỗ thông khí: 2 lỗ đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số LCD hiển thị

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 65 LÍT WHL-65B

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 65 LÍT WHL-65B

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Ống gia nhiệt bằng thép không gỉ Công suất định mức: 1.5Kw Lỗ thông khí: 2 lỗ đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số 2

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 45 LÍT WHLL-45BE

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 45 LÍT WHLL-45BE

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 1.0Kw Lỗ thông khí: Đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thịt nhiệt độ kỹ thuật số LCD hiển thị

Hàng có sẵn
TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 45 LÍT WHL-45B

TỦ SẤY TAISITE 300 ĐỘ 45 LÍT WHL-45B

Đối lưu không khí tự nhiên Phạm vi nhiệt độ: RT + 10 ~ 300 ℃ Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 ℃ Thay đổi nhiệt độ: ± 1 ℃ Độ chính xác của sự phân bố nhiệt độ:± 3,5% Vật liệu bên trong tủ làm bằng thép không gỉ Vật liệu bên ngoài làm bằng thép tấm cán nguội phủ lớp sơn kháng hóa chất Vật liệu cách nhiệt: sợi silicat nhôm Hệ thống gia nhiệt: Dây gia nhiệt Niken-Crom Công suất định mức: 1.0Kw Lỗ thông khí: Đường kính bên trong 28 mm ở phía trên tủ Màn hình hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số 2 hàng,PID

Hàng có sẵn

Fanpage Facebook

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Đăng

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Tư vấn viên

Tư vấn viên - 0983 23 8192

Thống kê

  • Đang online 55
  • Hôm nay 1,256
  • Hôm qua 3,821
  • Trong tuần 23,349
  • Trong tháng 88,293
  • Tổng cộng 5,700,804

Top

   (0)