LÒ NUNG

mỗi trang
Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 25 Lít, MFL-25-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 25 Lít, MFL-25-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 25 Lít, MFL-25-16P Hãng Taisitelab/USA Thể tích: 25 Lít Kích thước buồng nung (WxDxH)mm: 250 x 400 x 250 Chế độ gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ

Hàng có sẵn
Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 15 Lít, MFL-15-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 15 Lít, MFL-15-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 15 Lít, MFL-15-16P Hãng Taisitelab/USA Thể tích: 15 Lít Kích thước buồng nung (WxDxH)mm: 200 x 400 x 180 Chế độ gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút

Hàng có sẵn
Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 11 Lít, MFL-11-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 11 Lít, MFL-11-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 11 Lít, MFL-11-16P Hãng Taisitelab/USA Thể tích: 11 Lít Kích thước buồng nung (WxDxH)mm: 200 x 300 x 180 Chế độ gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút

Hàng có sẵn
Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 6 Lít, MFL-6-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 6 Lít, MFL-6-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 6 Lít, MFL-6-16P Hãng Taisitelab/USA Thể tích: 6 Lít Kích thước buồng nung (WxDxH)mm: 150 x 300 x 120 Chế độ gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút

Hàng có sẵn
Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 4 Lít, MFL-4-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 4 Lít, MFL-4-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 4 Lít, MFL-4-16P Hãng Taisitelab/USA Thể tích: 4 Lít Kích thước buồng nung (WxDxH)mm: 150 x 200 x 150 Chế độ gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút

Hàng có sẵn
Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 2 Lít, MFL-2-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 2 Lít, MFL-2-16P Hãng Taisitelab/USA

Lò Nung 1600 Độ C, Buồng Ceramic 2 Lít, MFL-2-16P Hãng Taisitelab/USA Thể tích: 2 Lít Kích thước buồng nung (WxDxH)mm: 120 x 150 x 120 Chế độ gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃

Hàng có sẵn
Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 30 Lít, MFL-30-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 30 Lít, MFL-30-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 30 Lít, MFL-30-12D Taisite Hệ thống gia nhiệt 3 mặt xung quanh buồng lò Thể tích: 30 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: 300℃ đến 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 30 Phút Vật liệu buồng : Ceramic fiber Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom Vật liệu vỏ: Thép cán nguội

Hàng có sẵn
Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 25 Lít, MFL-25-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 25 Lít, MFL-25-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 25 Lít, MFL-25-12D Taisite Hệ thống gia nhiệt 3 mặt xung quanh buồng lò Thể tích: 25 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: 300℃ đến 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 30 Phút Vật liệu buồng : Ceramic fiber Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom Vật liệu vỏ: Thép cán nguội

Hàng có sẵn
Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 16 Lít, MFL-16-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 16 Lít, MFL-16-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 16 Lít, MFL-16-12D Taisite Hệ thống gia nhiệt 3 mặt xung quanh buồng lò Thể tích: 16 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: 300℃ đến 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 30 Phút Vật liệu buồng : Ceramic fiber Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom Vật liệu vỏ: Thép cán nguội

Hàng có sẵn
Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 10 Lít, MFL-10-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 10 Lít, MFL-10-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 10 Lít, MFL-10-12D Taisite Hệ thống gia nhiệt 3 mặt xung quanh buồng lò Thể tích: 10 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: 300℃ đến 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 30 Phút Vật liệu buồng : Ceramic fiber Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom Vật liệu vỏ: Thép cán nguội

Hàng có sẵn
Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 7 Lít, MFL-7-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 7 Lít, MFL-7-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 7 Lít, MFL-7-12D Taisite Hệ thống gia nhiệt 3 mặt xung quanh buồng lò Thể tích: 7 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: 300℃ đến 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 30 Phút Vật liệu buồng : Ceramic fiber Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom Vật liệu vỏ: Thép cán nguội

Hàng có sẵn
Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 2 Lít, MFL-2-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 2 Lít, MFL-2-12D Taisite

Lò Nung 1200 Độ C,Buồng Ceramic 2 Lít, MFL-2-12D Taisite Hệ thống gia nhiệt 3 mặt xung quanh buồng lò Thể tích: 2 Lít Khoảng nhiệt độ cài đặt: 300℃ đến 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 30 Phút Vật liệu buồng : Ceramic fiber Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom Vật liệu vỏ: Thép cán nguội

Hàng có sẵn
Lò Nung Ống Taisite SRJX-2-13, SRJX-2.5-13

Lò Nung Ống Taisite SRJX-2-13, SRJX-2.5-13

Lò Nung Ống Taisite SRJX-2-13: 1 Ống Ø30 x 180 mm Lò Nung Ống Taisite SRJX-2.5-13: 2 Ống Ø22 x 181 mm

Hàng có sẵn
Lò Nung Ống Đôi Taisite SRJX-2.5-13

Lò Nung Ống Đôi Taisite SRJX-2.5-13

Lò Nung Ống Đôi Taisite SRJX-2.5-13 Phương pháp gia nhiệt: Thanh Carbon Silic 2 mặt Dung tích: 2 Ống Ø22 x 181 mm Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1300℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Ống 1300 Độ SRJX-2-13,Hãng Taisite, Ống Ø30 x 180 mm

Lò Nung Ống 1300 Độ SRJX-2-13,Hãng Taisite, Ống Ø30 x 180 mm

Lò Nung Ống 1300 Độ SRJX-2-13,Hãng Taisite, Ống Ø30 x 180 mm Phương pháp gia nhiệt: Thanh Carbon Silic 2 mặt Dung tích: Ống Ø30 x 180 mm Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1300℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite 1300 Độ SRJX-4-13, SRJX-5-13,SRJX-8-13

Lò Nung Taisite 1300 Độ SRJX-4-13, SRJX-5-13,SRJX-8-13

Lò Nung Taisite 1300 Độ SRJX-4-13: Thể tích 4 lít Lò Nung Taisite 1300 Độ SRJX-5-13: Thể tích 4 lít Lò Nung Taisite 1300 Độ SRJX-8-13: Thể tích 18 lít

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SRJX-8-13, Thể Tích 18 Lít 1300 Độ

Lò Nung Taisite SRJX-8-13, Thể Tích 18 Lít 1300 Độ

Lò Nung Taisite SRJX-8-13, Thể Tích 18 Lít 1300 Độ Phương pháp gia nhiệt: Thanh Carbon Silic 2 mặt Dung tích: 18 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 200 x 500 x 180 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1300℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:90 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SRJX-5-13, Thể Tích 4 Lít 1300 Độ

Lò Nung Taisite SRJX-5-13, Thể Tích 4 Lít 1300 Độ

Lò Nung Taisite SRJX-5-13, Thể Tích 4 Lít 1300 Độ Phương pháp gia nhiệt: Thanh Carbon Silic 2 mặt Dung tích: 4 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 150 x 250 x 100 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1300℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung 1300 Độ SRJX-4-13, Thể Tích 4 Lít Hãng Taisite

Lò Nung 1300 Độ SRJX-4-13, Thể Tích 4 Lít Hãng Taisite

Lò Nung 1300 Độ SRJX-4-13, Thể Tích 4 Lít Hãng Taisite Phương pháp gia nhiệt: Thanh Carbon Silic 2 mặt Dung tích: 4 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 150 x 250 x 100 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1300℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite 1200 Độ SX-2.5-12, SX-5-12, SX-10-12

Lò Nung Taisite 1200 Độ SX-2.5-12, SX-5-12, SX-10-12

Lò Nung Taisite 1200 Độ SX-2.5-12: Thể tích 2 Lít Lò Nung Taisite 1200 Độ SX-5-12: Thể tích 7 Lít Lò Nung Taisite 1200 Độ SX-10-12: Thể tích 16 Lít

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SX-10-12, Thể Tích 16 Lít 1200 Độ

Lò Nung Taisite SX-10-12, Thể Tích 16 Lít 1200 Độ

Lò Nung Taisite SX-10-12, Thể Tích 16 Lít 1200 Độ Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 10 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 250 x 400 x 160 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1200℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:80 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SX-5-12, Thể Tích 7 Lít 1200 Độ

Lò Nung Taisite SX-5-12, Thể Tích 7 Lít 1200 Độ

Lò Nung Taisite SX-5-12, Thể Tích 7 Lít 1200 Độ Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 7 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 200 x 300 x 120 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1200℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:80 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SX-2.5-12, Thể Tích 2 Lít 1200 Độ

Lò Nung Taisite SX-2.5-12, Thể Tích 2 Lít 1200 Độ

Lò Nung Taisite SX-2.5-12, Thể Tích 2 Lít 1200 Độ Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 2 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 120 x 200 x 80 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1200℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:75 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SX-12-10, Thể Tích 30 Lít 1000 Độ

Lò Nung Taisite SX-12-10, Thể Tích 30 Lít 1000 Độ

Lò Nung Taisite SX-12-10, Thể Tích 30 Lít 1000 Độ Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 30 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 300 x 500 x 200 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1000℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung 1000 Độ SX-8-10, Thể Tích 16 Lít Hãng Taisite

Lò Nung 1000 Độ SX-8-10, Thể Tích 16 Lít Hãng Taisite

Lò Nung 1000 Độ SX-8-10, Thể Tích 16 Lít Hãng Taisite Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 16 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 250 x 400 x 160 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1000℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung Taisite SX-4-10, Thể Tích 7 Lít 1000 Độ

Lò Nung Taisite SX-4-10, Thể Tích 7 Lít 1000 Độ

Lò Nung Taisite SX-4-10, Thể Tích 7 Lít 1000 Độ Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 7 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 200 x 300 x 120 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1000℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường:70 Phút.

Hàng có sẵn
Lò Nung 1000 Độ SX-2.5-10, 2 Lít Hãng Taisite

Lò Nung 1000 Độ SX-2.5-10, 2 Lít Hãng Taisite

Lò Nung 1000 Độ SX-2.5-10, 2 Lít Hãng Taisite Phương pháp gia nhiệt: Gia nhiệt 3 mặt Dung tích: 2 Lít. Kích thước buồng nung (WxDxHmm): 120 x 200 x 80 Nhiệt độ hoạt động tối đa: 1200℃ Độ phân dải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃. Thời gian gia nhiệt đạt tới nhiệt độ tối đa thông thường: 60 Phút.

Hàng có sẵn
Nabertherm KC2/15, Lò Nung Nóng Chảy 1500 Độ, Dung Tích 1.5 Lít

Nabertherm KC2/15, Lò Nung Nóng Chảy 1500 Độ, Dung Tích 1.5 Lít

Nabertherm KC2/15, Lò Nung Nóng Chảy 1500 Độ, Dung Tích 1.5 Lít Nhiệt độ max: 1500ºC Buồng nấu chảy A6 - Dung tích 1.5 lít Kích thước lò (WxDxH): 580 x 630 x 580 mm Công suất: 10.5 kW Nguồn điện: 220V/ 50Hz Khối lượng lò: 170 kg

Hàng có sẵn
Nabertherm KC1/15, Lò Nung Nóng Chảy 1500 Độ, Dung Tích 0.75 Lít

Nabertherm KC1/15, Lò Nung Nóng Chảy 1500 Độ, Dung Tích 0.75 Lít

Nabertherm KC1/15, Lò Nung Nóng Chảy 1500 Độ, Dung Tích 0.75 Lít - Nhiệt độ max: 1500ºC - Buồng nấu chảy A6 - Dung tích 0.75 lít - Kích thước lò (WxDxH): 580 x 630 x 580 mm - Công suất: 10.5 kW - Nguồn điện: 220V/ 50Hz - Khối lượng lò: 170 kg

Hàng có sẵn
Nabertherm K1/13, Lò Nung Nóng Chảy Nabertherm 1300 độ, Dung Tích 0,75 Lít

Nabertherm K1/13, Lò Nung Nóng Chảy Nabertherm 1300 độ, Dung Tích 0,75 Lít

Nabertherm K1/13, Lò Nung Nóng Chảy Nabertherm 1300 độ, Dung Tích 0,75 Lít - Nhiệt độ max: 1300ºC - Buồng nấu chảy A6 - Dung tích 0.75 lít - Kích thước lò (WxDxH): 520 x 680 x 660 mm - Công suất: 3.0kW - Nguồn điện: 220V/ 50Hz - Khối lượng lò: 120 kg

Hàng có sẵn
Nabertherm K2/13,Lò Nung Nóng Chảy 1300 Độ, Dung Tích 3 Lít

Nabertherm K2/13,Lò Nung Nóng Chảy 1300 Độ, Dung Tích 3 Lít

Nabertherm K2/13,Lò Nung Nóng Chảy 1300 Độ, Dung Tích 3 Lít Nhiệt độ max: 1300ºC Buồng nấu chảy A10 - Dung tích 1.5 lít Kích thước lò (WxDxH): 520 x 680 x 660 mm Công suất: 3.0kW Nguồn điện: 220V/ 50Hz Khối lượng lò: 125 kg

Hàng có sẵn
Nabertherm K4/13, Lò Nung Nóng Chảy 1300 Độ, Dung Tích 3 Lít

Nabertherm K4/13, Lò Nung Nóng Chảy 1300 Độ, Dung Tích 3 Lít

Nabertherm K4/13, Lò Nung Nóng Chảy 1300 Độ, Dung Tích 3 Lít - Nhiệt độ max: 1300ºC - Buồng nấu chảy A25 - Dung tích 3 lít - Kích thước lò (WxDxH): 570x755x705 mm - Công suất: 5.5kW - Nguồn điện: 380V/ 50Hz - Khối lượng lò: 170 kg

Hàng có sẵn
Nabertherm K4/10, Lò Nung Nóng Chảy Đức 1000 Độ, Dung Tích 3 Lít

Nabertherm K4/10, Lò Nung Nóng Chảy Đức 1000 Độ, Dung Tích 3 Lít

Nabertherm K4/10, Lò Nung Nóng Chảy Đức 1000 Độ, Dung Tích 3 Lít - Nhiệt độ max: 1000ºC - Buồng nấu chảy A25 - Dung tích 3 lít - Kích thước lò (WxDxH): 570x755x705 mm - Công suất: 3.6kW - Nguồn điện: 220V/ 50Hz - Khối lượng lò: 110 kg

Hàng có sẵn
Nabertherm K2/10, Lò Nung Nóng Chảy Đức 1000 Độ 1,5 Lít

Nabertherm K2/10, Lò Nung Nóng Chảy Đức 1000 Độ 1,5 Lít

Nabertherm K2/10, Lò Nung Nóng Chảy Đức 1000 Độ 1,5 Lít Nhiệt độ max: 1000ºC Buồng nấu chảy A10 - Dung tích 1.5 lít Kích thước lò (WxDxH): 520x680x660 mm Công suất: 3.0kW Nguồn điện: 220V/ 50Hz Khối lượng lò: 90 kg

Hàng có sẵn
Lò Nung Nóng Chảy Nabertherm K1/10,0.75 Lít 1000 Độ

Lò Nung Nóng Chảy Nabertherm K1/10,0.75 Lít 1000 Độ

Lò Nung Nóng Chảy Nabertherm K1/10,0.75 Lít 1000 Độ - Nhiệt độ max: 1000ºC - Buồng nấu chảy A6 - Dung tích 0.75 lít - Kích thước lò (WxDxH): 520x680x660 mm - Công suất: 3.0kW - Nguồn điện: 220V/ 50Hz - Khối lượng lò: 85 kg

Hàng có sẵn
Lò Nung Nabertherm N25/13CUP, 25 Lít 1300 Độ

Lò Nung Nabertherm N25/13CUP, 25 Lít 1300 Độ

Lò Nung Nabertherm N25/13CUP, 25 Lít 1300 Độ N25/13 CUP là loại thiết bị thuộc dòng lò nung chuyên dụng cho việc phân tích các loại kim loại quý. Với thiết kế đặc biết giúp ngăn chặn tuyệt đối việc thất thoát kim loại quý theo đường hơi hoặc thoát ra trong quá trình nung. Với thiết kế 3 mặt gia nhiệt đồng thời. Cung cấp 1 giải pháp tuyệt vời cho các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và các phòng phân tích…

Hàng có sẵn

Fanpage Facebook

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Đăng

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Tư vấn viên

Tư vấn viên - 0983 23 8192

Thống kê

  • Đang online 40
  • Hôm nay 2,055
  • Hôm qua 5,256
  • Trong tuần 2,055
  • Trong tháng 104,175
  • Tổng cộng 4,756,761

Top

   (0)