Sản phẩm

mỗi trang
Bút Đo Độ Mặn Salt-11 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Mặn Salt-11 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Mặn Salt-11 Hãng Horiba - Nhật Bản Hầu hết các máy đo nồng độ muối đọc kết quả dựa trên độ dẫn, điều đó có nghĩa là tất cả các ion có mặt trong dung dịch đều có tác động đến “nồng độ muối”. Máy đo nồng độ muối LAQUAtwin chỉ phát hiện duy nhất các ion natri, do đó kết quả đọc được là hoàn toàn dựa trên hàm lượng NaCl có trong mẫu, cho kết quả chính xác nhất có thể.

Hàng có sẵn
Bút Đo Độ Dẫn EC-33 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Dẫn EC-33 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Dẫn EC-33 Hãng Horiba - Nhật Bản Dải đo độ dẫn: 0 ~ 199 μS/cm 200 ~ 1999 μS/cm 2.00 ~ 19.99 mS/cm 20.0 ~ 199.9 mS/cm

Hàng có sẵn
Bút Đo Độ Dẫn EC-22 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Dẫn EC-22 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Dẫn EC-22 Hãng Horiba - Nhật Bản Dải đo độ dẫn: 0 ~ 199 μS/cm 200 ~ 1999 μS/cm 2.00 ~ 19.99 mS/cm 20.0 ~ 199.9 mS/cm

Hàng có sẵn
Bút Đo Độ Dẫn EC-11 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Dẫn EC-11 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo Độ Dẫn EC-11 Hãng Horiba - Nhật Bản Dải đo độ dẫn: 0 ~ 199 μS/cm 200 ~ 1999 μS/cm 2.00 ~ 19.99 mS/cm

Hàng có sẵn
Bút Đo PH-11 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo PH-11 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo PH-11 Hãng Horiba - Nhật Bản Nguyên lý đo: Phương pháp điện cực thủy tinh Thể tích mẫu nhỏ nhất: 0.1mL (0.05mL với tấm lấy mẫu) Dải đo*1: 0 ~ 14pH / ±650mV Độ phân giải: 0.1pH Hiệu chuẩn: Hai điểm Độ chính xác*2: ± 0.1pH Đường cong hiệu chuẩn: USA / NIST Các chức năng: Bù trừ nhiệt độ Chống nước/bụi theo tiêu chuẩn IP67*3 Tự động giữ giá trị đo

Hàng có sẵn
Bút Đo PH-33 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo PH-33 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo PH-33 Hãng Horiba - Nhật Bản Nguyên lý đo: Phương pháp điện cực thủy tinh Thể tích mẫu nhỏ nhất: 0.1mL (0.05mL với tấm lấy mẫu) Dải đo*1: 0 ~ 14pH / ±650mV Độ phân giải: 0.01pH Hiệu chuẩn: Năm điểm Độ chính xác*2: ± 0.01pH

Hàng có sẵn
Bút Đo pH-22 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo pH-22 Hãng Horiba - Nhật Bản

Bút Đo pH-22 Horiba - Nhật Bản Nguyên lý đo: Phương pháp điện cực thủy tinh Thể tích mẫu nhỏ nhất: 0.1mL (0.05mL với tấm lấy mẫu) Dải đo*1: 0 ~ 14pH / ±650mV Độ phân giải: 0.01pH Hiệu chuẩn: Ba điểm Độ chính xác*2: ± 0.01pH Đường cong hiệu chuẩn: USA / NIST Các chức năng: Bù trừ nhiệt độ

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Chân Không 215 Lít Xingchen SHKT DZF-6210AB

Tủ Sấy Chân Không 215 Lít Xingchen SHKT DZF-6210AB

Tủ Sấy Chân Không 215 Lít Xingchen SHKT DZF-6210AB Dung tích: 215 lít Nhiệt độ sấy tối đa: 250°C Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút Vật liệu: Bên trong lòng tủ bằng inox, Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. Đồng hồ độ chân không: <133 Pa Kích thước khoang sấy (W x D x H): 600 × 650 × 550 mm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Chân Không 91 Lít Xingchen SHKT DZF-6090AB

Tủ Sấy Chân Không 91 Lít Xingchen SHKT DZF-6090AB

Tủ Sấy Chân Không 91 Lít Xingchen SHKT DZF-6090AB Thông số kỹ thuật: Dung tích: 91 lít Nhiệt độ sấy tối đa: 250°C Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút Vật liệu: Bên trong lòng tủ bằng inox, Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. Đồng hồ độ chân không: <133 Pa Kích thước khoang sấy (W x D x H): 450 × 450 × 450 mm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Chân Không 53 Lít Xingchen SHKT DZF-6050AB

Tủ Sấy Chân Không 53 Lít Xingchen SHKT DZF-6050AB

Tủ Sấy Chân Không 53 Lít Xingchen SHKT DZF-6050AB Thông số kỹ thuật: Dung tích: 53 lít Nhiệt độ sấy tối đa: 250°C Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút Vật liệu: Bên trong lòng tủ bằng inox, Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. Đồng hồ độ chân không: <133 Pa Kích thước khoang sấy (W x D x H): 370 × 415 × 345 mm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Chân Không 53 Lít Xingchen SHKT DZF-6050A

Tủ Sấy Chân Không 53 Lít Xingchen SHKT DZF-6050A

Tủ Sấy Chân Không 53 Lít Xingchen SHKT DZF-6050A Thông số kỹ thuật: Dung tích: 53 lít Nhiệt độ sấy tối đa: 250°C Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút Vật liệu: Bên trong bằng thép cán nguội, Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. Đồng hồ độ chân không: <133 Pa Kích thước khoang sấy (W x D x H): 370 × 415 × 345 mm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Chân Không 25 Lít Xingchen SHKT DZF-6020AB

Tủ Sấy Chân Không 25 Lít Xingchen SHKT DZF-6020AB

Tủ Sấy Chân Không 25 Lít Xingchen SHKT DZF-6020AB - Dung tích: 25 lít - Nhiệt độ sấy tối đa: 250°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong lòng tủ bằng inox, Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. - Đồng hồ độ chân không: <133 Pa - Kích thước khoang sấy (W x D x H): 300 × 300 × 275 mm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Chân Không 25 Lít Xingchen SHKT DZF-6020A

Tủ Sấy Chân Không 25 Lít Xingchen SHKT DZF-6020A

Tủ Sấy Chân Không 25 Lít Xingchen SHKT DZF-6020A Dung tích: 25 lít Nhiệt độ sấy tối đa: 250°C Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút Vật liệu: Bên trong bằng thép cán nguội, Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. Đồng hồ độ chân không: <133 Pa Kích thước khoang sấy (W x D x H): 300 × 300 × 275 mm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 210 Lít Lòng Tủ Bằng Inox Xingchen SHKT 101-3AB

Tủ Sấy 210 Lít Lòng Tủ Bằng Inox Xingchen SHKT 101-3AB

Tủ Sấy 210 Lít Lòng Tủ Bằng Inox Xingchen SHKT 101-3AB Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 210 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng Inox. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 210 Lít Xingchen SHKT 101-3A

Tủ Sấy 210 Lít Xingchen SHKT 101-3A

Tủ Sấy 210 Lít Xingchen SHKT 101-3A Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 210 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng Inox. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 136 Lít Xingchen SHKT 101-2A

Tủ Sấy 136 Lít Xingchen SHKT 101-2A

Tủ Sấy 136 Lít Xingchen SHKT 101-2A Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 136 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng Inox. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 71 Lít Lòng Tủ Bằng Inox Xingchen SHKT 101-1AB

Tủ Sấy 71 Lít Lòng Tủ Bằng Inox Xingchen SHKT 101-1AB

Tủ Sấy 71 Lít Lòng Tủ Bằng Inox Xingchen SHKT 101-1AB Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 71 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng Inox. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện. - Hệ thống gia nhiệt bằng ống thép không gỉ

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 71 Lít Xingchen SHKT 101-1A

Tủ Sấy 71 Lít Xingchen SHKT 101-1A

Tủ Sấy 71 Lít Xingchen SHKT 101-1A Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 71 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng Inox. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.

Hàng có sẵn
Tủ Sấy 43 Lít, Lòng Tủ Bằng Inox, Xingchen SHKT 101-0AB

Tủ Sấy 43 Lít, Lòng Tủ Bằng Inox, Xingchen SHKT 101-0AB

Tủ Sấy 43 Lít, Lòng Tủ Bằng Inox, Xingchen SHKT 101-0AB Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 43 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng Inox. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.

Hàng có sẵn
Tủ sấy 43 lít Xingchen SHKT 101-0A

Tủ sấy 43 lít Xingchen SHKT 101-0A

Tủ sấy 43 lít Xingchen SHKT 101-0A Thông số kỹ thuật: - Thể tích: 43 lít - Dải nhiệt độ: 50°C ~ 250°C - Độ phân giải: 0.1°C - Độ chính xác nhiệt độ: ±1°C - Thời gian cài đặt: 1 ~ 9999 phút - Vật liệu: Bên trong bằng thép cán nguội. Bên ngoài bằng thép sơn tĩnh điện.

Hàng có sẵn
Tủ An Toàn Sinh Học Để Bàn LF-V600 (CJ-150XD) Hãng Taisite

Tủ An Toàn Sinh Học Để Bàn LF-V600 (CJ-150XD) Hãng Taisite

Tủ An Toàn Sinh Học Để Bàn LF-V600 (CJ-150XD) Hãng Taisite Màng lọc HEPA: Hiệu qủa lọc 99,999% các hạt 0,3µm. Màng tiền lọc: Làm bằng vật liệu Polyurethan. Đèn LED: 4Wx 1 chiếc. Đèn UV: 8Wx 1 Chiếc. Động cơ quạt: 87Wx 1 Chiếc.

Hàng có sẵn
Máy Cắt Tiêu Bản Tay Quay Thủ Công, YD-315 YIDI Medical

Máy Cắt Tiêu Bản Tay Quay Thủ Công, YD-315 YIDI Medical

Máy Cắt Tiêu Bản Tay Quay Thủ Công, YD-315 YIDI Medical Ứng dụng: Máy được thiết kế để sử dụng thường xuyên đòi hỏi độ chính xác cao trong bệnh viện, trường cao đẳng y tế, phòng thí nghiệm nghiên cứu, cơ quan kiểm tra và kiểm dịch đối với động vật và thực vật, cũng như các tổ chức nhận dạng tư pháp.

Hàng có sẵn
Máy Lắc Túi Máu Có Cân HEDO2 JP Selecta - Tây Ban Nha

Máy Lắc Túi Máu Có Cân HEDO2 JP Selecta - Tây Ban Nha

Máy Lắc Túi Máu Có Cân HEDO2 JP Selecta - Tây Ban Nha - Máy lắc lấy máu có cân chuyên dụng HEDO2, dùng để điều khiển và kiểm soát quá trình lấy máu. - Thiết bị được thiết kế cho phép vận hành đơn giản, chính xác - Khay lắc dễ tháo rời - Có thể kết nối không dây hoặc có dây (Wire và Wireless) để truy xuất dữ liệu - Tự động tính toán trừ bì - Quan sát trực tiếp lượng máu thu nhận trên màn hình kỹ thuật số - Có thể hoạt động độc lập, không cần nguồn điện nhờ pin sạc trong vòng 8 giờ

Hàng có sẵn
Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-6000 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-6000 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-6000 MED TIP Thể tích: 9162 Lít Kích thước bên trong (mm): Chiều rộng 3970mm x Chiều sâu 1470mm x Chiều cao 1570mm Kích thước bên ngoài (mm): Chiều rộng 4350mm x Chiều sâu 1930mm x Chiều cao 1900mm EO Gas Gr: 24 gr, 30 gr Túi tiệt trùng: 94 x 135cm

Hàng có sẵn
Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-4000 MED TIP Turkey

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-4000 MED TIP Turkey

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-4000 MED TIP Turkey Thể tích: 5520 Lít Kích thước bên trong (mm): Chiều rộng 2400mm x Chiều sâu 1465mm x Chiều cao 1570mm Kích thước bên ngoài (mm): Chiều rộng 2780mm x Chiều sâu 1930mm x Chiều cao 1900mm EO Gas Gr: 24 gr, 30 gr Túi tiệt trùng: 94 x 135cm

Hàng có sẵn
Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-2000 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-2000 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-2000 MED TIP Thể tích: 2882 Lít Kích thước bên trong (mm): Chiều rộng 2400mm x Chiều sâu 765mm x Chiều cao 1570mm Kích thước bên ngoài (mm): Chiều rộng 2780mm x Chiều sâu 1230mm x Chiều cao 1900mm EO Gas Gr: 24 gr, 30 gr Túi tiệt trùng: 94 x 135cm

Hàng có sẵn
Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-900 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-900 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-900 MED TIP Thể tích: 1032 Lít Kích thước bên trong (mm): Chiều rộng 945mm x Chiều sâu 755mm x Chiều cao 1500mm Kích thước bên ngoài (mm): Chiều rộng 1027mm x Chiều sâu 895mm x Chiều cao 1900mm EO Gas Gr: 18 gr, 20 gr, 22 gr Túi tiệt trùng: 60 x 90 cm

Hàng có sẵn
Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-450 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-450 MED TIP

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-450 MED TIP Thể tích: 505 Lít Kích thước bên trong (mm): Chiều rộng 650mm x Chiều sâu 700mm x Chiều cao 1100mm Kích thước bên ngoài (mm): Chiều rộng 730mm x Chiều sâu 795mm x Chiều cao 1540mm EO Gas Gr: 18 gr, 20 gr, 22 gr Túi tiệt trùng: 60 x 90 cm

Hàng có sẵn
Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-225 Medtip

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-225 Medtip

Máy Tiệt Trùng Bằng Khí Ethylene Oxide (EO), ZEOSS-225 Medtip Thể tích: 265 Lít Kích thước bên trong (mm): Chiều rộng 600mm x Chiều sâu 680mm x Chiều cao 650mm Kích thước bên ngoài (mm): Chiều rộng 680mm x Chiều sâu 775mm x Chiều cao 1030mm EO Gas Gr: 18 gr, 20 gr, 22 gr Túi tiệt trùng: 60 x 90 cm

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Taisite GW-640A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 640 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-640A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 640 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-640A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 640 Lít Kích thước bên trong (mm): 800 (D) * 800 (W)* (H) 1000 Khoảng nhiệt độ: RT+50℃ - 400℃ Dung tích: 640 Lít Kích thước ngoài (mm): 1100 (D)*1100(W)* 1600(H). Công suất: 10KW

Hàng có sẵn
Tủ Sấy Taisite GW-1000A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 1000 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-1000A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 1000 Lít

Tủ Sấy Taisite GW-1000A, Nhiệt Độ Sấy Max 400 ℃, Thể Tích 1000 Lít Kích thước bên trong (mm): 1000*1000*1000 Khoảng nhiệt độ: RT+ 100℃ - 400℃ Công suất: 15KW Biến động nhiệt: ≤ ±1℃ Độ đồng nhất nhiệt: ≤ ±2%℃ Tốc độ gia nhiệt : 3~5℃/phút

Hàng có sẵn
Máy Ly Tâm Có Khuấy Từ MAGFUGE Cleaver Scientific

Máy Ly Tâm Có Khuấy Từ MAGFUGE Cleaver Scientific

Máy Ly Tâm Có Khuấy Từ MAGFUGE Cleaver Scientific Chức năng ly tâm: - Dải tốc độ: + 500 - 999 vòng/phút (bước tăng 1) + 1,000 – 5,000 vòng/phút (bước tăng 5) + 5,000 – 12,500 vòng/phút (bước tăng 25) - Lực ly tâm: 16 – 9783 x G - Thể tích tối đa: + Rotor: 12 ống x 1.5/2.0mL + Rotor: 6 ống x 5mL - Thời gian cài đặt: 30 giây – 60 phút, bước tăng 5 giây Chức năng khuấy từ: - Dải tốc độ: + 500 - 999 vòng/phút (bước tăng 1) + 1,000 – 2,500 vòng/phút (bước tăng 5

Hàng có sẵn
Máy Ly Tâm Spindown QUICKSPINPLUS Cleaver Scientific

Máy Ly Tâm Spindown QUICKSPINPLUS Cleaver Scientific

Máy Ly Tâm Spindown QUICKSPINPLUS Cleaver Scientific - Tốc độ tối đa: 6000 vòng/phút - Thời gian giảm tốc: < 2 giây - Lực ly tâm tối đa: 2000 x G - Thể tích tối đa: + Rotor: 8 ống x 1.5/2.0mL + Strip: 4 dải x 8 ống x 0.2mL

Hàng có sẵn
Máy Lắc Tròn ORBITAL2 Cleaver Scientific

Máy Lắc Tròn ORBITAL2 Cleaver Scientific

Máy Lắc Tròn ORBITAL2 Cleaver Scientific - Tốc độ lắc: 20 – 300 vòng/phút - Chuyển động lắc: quỹ đạo tròn - Biên độ lắc: 19mm - Thời gian cài đặt: 0 – 74 giờ và 59 phút, bước tăng 1 giây hoặc liên tục

Hàng có sẵn
Máy Lắc Bập Bênh MiniMix 3D Cleaver Scientific

Máy Lắc Bập Bênh MiniMix 3D Cleaver Scientific

Máy Lắc Bập Bênh MiniMix 3D Cleaver Scientific - Tốc độ lắc: 20 vòng/phút - Chuyển động lắc: 3D/bập bênh - Góc nghiêng: 5° - Kích thước mặt lắc (WxD): 20 x 16.5cm - Phạm vi nhiệt độ hoạt động: +4 đến +65°C

Hàng có sẵn
Máy Lắc Vortex CSLVORTEX Cleaver Scientific

Máy Lắc Vortex CSLVORTEX Cleaver Scientific

Máy Lắc Vortex CSLVORTEX Cleaver Scientific Phạm vi tốc độ: 0 - 2850 vòng/phút - Chế độ hoạt động: Chạm hoặc nhấn liên tục - Nhiệt độ môi trường hoạt động: +4 đến +65°C - Kích thước (WxDxH): 14 x 16 x 13 cm

Hàng có sẵn

Fanpage Facebook

Danh mục sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Hổ trợ trực tuyến

Mr.Đăng

Mr.Đăng - 0903 07 1102

Tư vấn viên

Tư vấn viên - 0983 23 8192

Thống kê

  • Đang online 27
  • Hôm nay 2,451
  • Hôm qua 2,601
  • Trong tuần 20,361
  • Trong tháng 89,799
  • Tổng cộng 4,639,184

Top

   (0)